STT MSSV HỌ VÀ TÊN

GIỚI

TÍNH

NGÀY

SINH

QUỐC TỊCH

NĂM

NHẬP

HỌC

NĂM

TÔT

NGHIỆP

XẾP

LOẠI

TỐT

NGHIỆP

195VNH0004 Kim Geon Guk nam 5/29/1983 Hàn Quốc 2009 2013 Giỏi
 2 095VNH0008 Hung Chi Hang nam 6/24/1987 Hàn Quốc 2009 2013 Giỏi
 3 D95VNH0012 Park Jin Ho nam 4/8/1986 Hàn Quốc 2009 2013 Khá
4 195VNH001: Lee Jae Ho nam 7/22/1987 Hàn Quốc 2009 2013 Giỏi
 5 )95VNH001i Yoon Seung Hwan nam 5/15/1986 Hàn Quốc 2009 2013 Khá
 6 195VNH001' Lee Yong Jae nam 9/10/1987 Hàn Quốc 2009 2013 Khá
 7 095VNH0018 Jang Sang Jae nam 2/22/1989 Hàn Quốc 2009 2013 Khá
 8 195VNH002: Jang Sang Jin nam 2/24/1983 Hàn Quốc 2009 2013 Giỏi
 9 195VNH0023 Han Sung Ju nam 2/17/1988 Hàn Quốc 2009 2013 Giỏi
10 195VNH002' Kato Kenji nam 9/16/1986 Nhật Bản 2009 2013 Giỏi
11 195VNH0031 Hwang Kyong Lim nữ 7/30/1972 Hàn Quốc 2009 2013 Giỏi
12 095VNH0032 Seo Su Min nữ 2/12/2019 Hàn Quốc 2009 2013 Giỏi
13  195VNH0036 Moon Hara nữ 6/9/1989 Hàn Quốc 2009 2013 Giỏi
14  195VNH003Ỉ Kim Hyoun Seok nam 4/16/1983 Hàn Quốc 2009 2013 Khá
15  095VNH0039 Cho Chong Seok nam 8/31/1985 Hàn Quốc 2009 2013 Khá
16  195VNH0051 Yang Mi Yeong nữ 4/7/1990 Hàn Quốc 2009 2013 Giỏi
17  095VNH0051 Lee Ji Young nữ 4/12/1990 Hàn Quốc 2009 2013 Giỏi
18  095VNH0054 Kittiworawuthi Por nữ 4/12/1985 Thái Lan 2009 2013 Giỏi
19  195VNH000: Kim Young Gi nam 03/06/1972 Hàn Quốc 2009 2014 Xuất sắc
20  095VNH0024 Heo Soo Jung nam 7/29/1990 Hàn Quốc 2009 2014 Khá
21  195VNH0046 Kim Hyo Sung nam 12/8/1986 Hàn Quốc 2009 2014 TBK
22  095VNH0022 Kim Hyung Joo nam 9/27/1990 Hàn Quốc 2009 2015 Khá
23  095VNH0029 Kim Joong Kyu nam 23/08/78 Hàn Quốc 2009 2015 Khá
24  095VNH0031 Moon Sung Min nam 1/28/1991 Hàn Quốc 2009 2015 Khá
25 195VNH0041 Lee Ho Seok nam 4/6/1990 Hàn Quốc 2009 2015 Giỏi
26 095VNH0041 Kim Jeong Seok nam 2/26/1991 Hàn Quốc 2009 2015 Khá