VNS

Vietnamese-VNEnglish (United Kingdom)Korean(Republic of Korea))JapanRussian (CIS)
Программа бакалавриата по профилю “Вьетнамистикa”
по стандартам Университетской сети АСЕАН (АUN)

Sinh Viên - Học Viên Tốt Nghiệp

Danh sách học viên cao học đã bảo vệ luận văn (đén tháng 8/2016)

STT

MSSV

HỌ

TÊN

GIỚI TÍNH

NGÀY SINH

KHÓA

NĂM TÔT NGHIỆP

XÉP LOẠI TỐT NGHIỆP (Điểm BVLV)

1

0305230919

Huỳnh Thanh

Thêm

Nam

1978

K2 (2009-2012)

2012

8.5

2

0305230913

Nguyễn Thị

Chiêm

Nữ

7/2/1982

K2 (2009-2012)

2012

9.9

3

0305230923

Nguyễn Thị Thanh

Xuân

Nữ

2/10/1976

K2 (2009-2012)

2012

9.5

4

0305230921

Nguyễn Thị Mỹ

Trang

Nữ

7/29/1985

K2 (2009-2012)

2012

9.82

5

0305230920

Nguyễn Trần Mai

Trâm

Nữ

11/7/1986

K2 (2009-2012)

2012

8.4

6

0305230904

Bùi Thị Duyên

Nữ

5/26/1982

K1 (2009-2012)

2012

9.4

7

0305230909

Cù Thị Minh

Ngọc

Nữ

8/15/1984

K1 (2009-2012)

2012

9

8

0305231004

Võ Sơn

Đông

Nam

14/3/1979

K3 (2010-2012)

2012

9

9

0305231003

Nguyễn Khánh

Diệp

Nữ

9/9/1985

K4 (2010-2012)

2012

9

10

0305231008

Đinh Văn

Hoà

Nam

23/11/1977

K3 (2010-2012)

2013

9.3

11

0305231017

Nguyễn Thị Mai

Sương

Nữ

19/5/1986

K3 (2010-2012)

2013

8.4

12

0305231022

Nguyễn Hoàng

Thịnh

Nam

27/10/1984

K3 (2010-2012)

2013

9.4

13

0305231007

Nguyễn Lê Diệu

Hiền

Nữ

19/01/1966

K3 (2010-2012)

2013

7.2

14

0305231013

Nguyễn Gia

Long

Nam

01/5/1982

K3 (2010-2012)

1/13/2013

15

0305231014

Kang Young

Mi

Nữ

21/11/1987

K3 (2010-2012)

7/26/2013

9.4

16

0305231021

Nguyễn Thị Phương

Thảo

Nữ

9/12/1986

K4 (2010-2012)

2013

9.3

17

0305230903

Trần Trọng

Giảng

Nam

11/23/1971

K1 (2009-2012)

2013

18

0305231016

Mai Đức

Sang

Nam

1/2/1959

K4 (2010-2012)

2013

8.2

19

0305230902

Roh

Ji Eun

Nữ

5/19/1980

K1 (2009-2012)

2013

9.5

20

0305230908

Nohara

Mei

Nữ

5/22/1979

K1 (2009-2012)

21

0305230918

Đào Thị Thanh

Quỳnh

Nữ

3/16/1983

K2 (2009-2012)

2013

8

22

0305230922

Nguyễn Trần Ngọc

Tuyết

Nữ

11/3/1986

K2 (2009-2012)

2013

8.8

23

0305231012

Trần Thanh

Linh

Nam

28/09/1987

K3 (2010-2012)

2013

8.7

24

0305231019

Lê Trương Phương

Thảo

Nữ

11/7/1981

K3 (2010-2012)

2013

9.4

25

0305231002

Nguyễn Công

Danh

Nam

31/10/1982

K4 (2010-2012)

2013

8.5

26

0305231015

Lê Thị Thu

Nở

Nữ

/     /1986

K4 (2010-2012)

2014

9

27

0305231027

Lê Thị

Xuân

Nữ

10/9/1988

K4 (2010-2012)

2014

8.1

28

0305231028

Yukie

Kasa

Nữ

8/3/1985

K4 (2010-2012)

2013

9.76

29

0305231001

Trịnh Minh

Chánh

Nam

20/10/1979

K4 (2010-2012)

2013

8.9

30

0305231006

Trần Thị Thúy

Hằng

Nữ

7/9/1988

K4 (2010-2012)

2014

31

0305231116

Nguyễn Thị Thu

Hiền

Nữ

27/02/1988

K6 (2011 - 2013)

2014

8.5

32

0305231127

Phạm Thị

Tính

Nữ

17/07/1989

K6 (2011 - 2013)

2014

9.6

33

0305231125

Trần Thị Tuyết

Sương

Nữ

24/05/1988

K6 (2011 - 2013)

8/1/2014

34

0305231128

Lê Mỹ

Trang

Nữ

27/11/1989

K6 (2011 - 2013)

2014

8.7

35

0305231018

Nguyễn Quang

Tấn

Nam

22/6/1985

K3 (2010-2012)

10/23/2014

8

36

0305231011

Đồng Thị

Hường

Nữ

3/1/1985

K4 (2010-2012)

10/3/2014

8.5

37

0305231102

Hồ Thị Ngọc

Bình

Nữ

6/2/1975

K5 (2011-2013)

11/28/2014

9

38

0305231201

Võ Thị Ngọc

Ân

Nữ

6/6/1984

K7 (2012-2014)

10/4/2014

9.5

39

0305231222

Nguyễn Sinh

Tùng

Nam

11/8/1978

K8 (2012-2014)

11/14/2014

7.6

40

0305231208

Nguyễn Anh

Thư

Nữ

10/26/1989

K7 (2012-2014)

12/30/2014

9

41

0305230905

Dương Thị

Hạnh

Nữ

10/19/1985

K1 (2009-2012)

3/20/2015

42

0305231133

Trịnh Văn

Đức

Nam

10/10/1955

K6 (2011 - 2013)

3/26/2015

43

0305231107

Kiều Đào Phương

Vi

Nữ

18/11/1988

K5 (2011-2013)

4/2/2015

8

44

0305231221

Lâm Thị Mai Sương

Nữ

4/13/1984

K8 (2012-2014)

6/12/2015

9.0

45

0305231223

Lê Thu

Vân

Nữ

7/30/1988

K8 (2012-2014)

6/12/2015

9.2

46

0305231025

Vũ Minh

Trang

Nữ

11/10/1988

K4 (2010-2012)

6/24/2015

5,4 đ

47

0305231106

Hoàng Thị

Hạnh

Nữ

5/1/1984

K5 (2011-2013)

2015

48

0305231020

Nguyễn Bình Phương

Thảo

Nữ

21/02/1986

K4 (2010-2012)

2015

49

0305231024

Nguyễn Thị

Trang

Nữ

10/12/1985

K4 (2010-2012)

9/26/2015

7,5 đ

50

0305231129

Lê Tâm

Trang

Nam

27/06/1985

K6 (2011 - 2013)

09/10/2015

8,0 đ

51

0305231220

Vũ Ngọc Lan

Thảo

Nữ

2/19/1989

K8 (2012-2014)

10/9/2015

9.5

52

0305231131

Dương Thị

Tuyến

Nữ

02/09/1986

K6 (2011 - 2013)

10/30/2015

8

53

0305231132

Lê Thị Minh

Út

Nữ

10/08/1984

K6 (2011 - 2013)

10/13/2015

8.2

54

0305231122

Trần Mỹ

Ngọc

Nữ

15/12/1986

K6 (2011 - 2013)

10/16/2015

7.5

55

0305231225

Nguyễn Viết

Vinh

Nam

6/16/1985

K8 (2012-2014)

10/13/2015

8.8

56

0305231205

Phan Thị

Kim

Nữ

8/10/1987

K7 (2012-2014)

11/5/2015

8.7

57

0305231118

Nguyễn Thị Nguyên

Nữ

23/09/1987

K6 (2011 - 2013)

11/19/2015

8

58

0305231120

Nguyễn Thành

Nam

Nam

02/11/1980

K6 (2011 - 2013)

12/9/2015

8.5

59

0305231123

Trần Thị Bích

Ngọc

Nữ

09/12/1984

K6 (2011 - 2013)

12/30/2015

8.8

60

0305231211

Nguyễn Văn

Bảo

Nam

3/23/1984

K8 (2012-2014)

1/27/2016

8.5

61

0305231113

Nguyễn Thị Hồng

Cúc

Nữ

11/12/1988

K6 (2011 - 2013)

2/24/2016

8

62

146022011322

Wei Jin Yuan

Nữ

25/12/1989

K12 (2014-2016)

6/24/2016

8

63

146022011309

Koelling, Jared Kyle

Nam

11/02/1981

K12 (2014-2016)

6/24/2016

8.5

64

0305231309

Đỗ Thị Ngọc Bích Tuyềi

Em

nữ

25/5/1991

K10 (2013-2015)

2016

65

0305231317

Nguyễn Phong

nam

00/00/1988

K10 (2013-2015)

2016

STT

MSSV

HỌ

TÊN

GIỚI TÍNH

NGÀY SINH

KHÓA

NĂM TÔT NGHIỆP

XÉP LOẠI TỐT NGHIỆP (Điểm BVLV)

1

0305230919

Huỳnh Thanh

Thêm

Nam

1978

K2 (2009-2012)

2012

8.5

2

0305230913

Nguyễn Thị

Chiêm

Nữ

7/2/1982

K2 (2009-2012)

2012

9.9

3

0305230923

Nguyễn Thị Thanh

Xuân

Nữ

2/10/1976

K2 (2009-2012)

2012

9.5

4

0305230921

Nguyễn Thị Mỹ

Trang

Nữ

7/29/1985

K2 (2009-2012)

2012

9.82

5

0305230920

Nguyễn Trần Mai

Trâm

Nữ

11/7/1986

K2 (2009-2012)

2012

8.4

6

0305230904

Bùi Thị Duyên

Nữ

5/26/1982

K1 (2009-2012)

2012

9.4

7

0305230909

Cù Thị Minh

Ngọc

Nữ

8/15/1984

K1 (2009-2012)

2012

9

8

0305231004

Võ Sơn

Đông

Nam

14/3/1979

K3 (2010-2012)

2012

9

9

0305231003

Nguyễn Khánh

Diệp

Nữ

9/9/1985

K4 (2010-2012)

2012

9

10

0305231008

Đinh Văn

Hoà

Nam

23/11/1977

K3 (2010-2012)

2013

9.3

11

0305231017

Nguyễn Thị Mai

Sương

Nữ

19/5/1986

K3 (2010-2012)

2013

8.4

12

0305231022

Nguyễn Hoàng

Thịnh

Nam

27/10/1984

K3 (2010-2012)

2013

9.4

13

0305231007

Nguyễn Lê Diệu

Hiền

Nữ

19/01/1966

K3 (2010-2012)

2013

7.2

14

0305231013

Nguyễn Gia

Long

Nam

01/5/1982

K3 (2010-2012)

1/13/2013

15

0305231014

Kang Young

Mi

Nữ

21/11/1987

K3 (2010-2012)

7/26/2013

9.4

16

0305231021

Nguyễn Thị Phương

Thảo

Nữ

9/12/1986

K4 (2010-2012)

2013

9.3

17

0305230903

Trần Trọng

Giảng

Nam

11/23/1971

K1 (2009-2012)

2013

18

0305231016

Mai Đức

Sang

Nam

1/2/1959

K4 (2010-2012)

2013

8.2

19

0305230902

Roh

Ji Eun

Nữ

5/19/1980

K1 (2009-2012)

2013

9.5

20

0305230908

Nohara

Mei

Nữ

5/22/1979

K1 (2009-2012)

21

0305230918

Đào Thị Thanh

Quỳnh

Nữ

3/16/1983

K2 (2009-2012)

2013

8

22

0305230922

Nguyễn Trần Ngọc

Tuyết

Nữ

11/3/1986

K2 (2009-2012)

2013

8.8

23

0305231012

Trần Thanh

Linh

Nam

28/09/1987

K3 (2010-2012)

2013

8.7

24

0305231019

Lê Trương Phương

Thảo

Nữ

11/7/1981

K3 (2010-2012)

2013

9.4

25

0305231002

Nguyễn Công

Danh

Nam

31/10/1982

K4 (2010-2012)

2013

8.5

26

0305231015

Lê Thị Thu

Nở

Nữ

/     /1986

K4 (2010-2012)

2014

9

27

0305231027

Lê Thị

Xuân

Nữ

10/9/1988

K4 (2010-2012)

2014

8.1

28

0305231028

Yukie

Kasa

Nữ

8/3/1985

K4 (2010-2012)

2013

9.76

29

0305231001

Trịnh Minh

Chánh

Nam

20/10/1979

K4 (2010-2012)

2013

8.9

30

0305231006

Trần Thị Thúy

Hằng

Nữ

7/9/1988

K4 (2010-2012)

2014

31

0305231116

Nguyễn Thị Thu

Hiền

Nữ

27/02/1988

K6 (2011 - 2013)

2014

8.5

32

0305231127

Phạm Thị

Tính

Nữ

17/07/1989

K6 (2011 - 2013)

2014

9.6

33

0305231125

Trần Thị Tuyết

Sương

Nữ

24/05/1988

K6 (2011 - 2013)

8/1/2014

34

0305231128

Lê Mỹ

Trang

Nữ

27/11/1989

K6 (2011 - 2013)

2014

8.7

35

0305231018

Nguyễn Quang

Tấn

Nam

22/6/1985

K3 (2010-2012)

10/23/2014

8

36

0305231011

Đồng Thị

Hường

Nữ

3/1/1985

K4 (2010-2012)

10/3/2014

8.5

37

0305231102

Hồ Thị Ngọc

Bình

Nữ

6/2/1975

K5 (2011-2013)

11/28/2014

9

38

0305231201

Võ Thị Ngọc

Ân

Nữ

6/6/1984

K7 (2012-2014)

10/4/2014

9.5

39

0305231222

Nguyễn Sinh

Tùng

Nam

11/8/1978

K8 (2012-2014)

11/14/2014

7.6

40

0305231208

Nguyễn Anh

Thư

Nữ

10/26/1989

K7 (2012-2014)

12/30/2014

9

41

0305230905

Dương Thị

Hạnh

Nữ

10/19/1985

K1 (2009-2012)

3/20/2015

42

0305231133

Trịnh Văn

Đức

Nam

10/10/1955

K6 (2011 - 2013)

3/26/2015

43

0305231107

Kiều Đào Phương

Vi

Nữ

18/11/1988

K5 (2011-2013)

4/2/2015

8

44

0305231221

Lâm Thị Mai Sương

Nữ

4/13/1984

K8 (2012-2014)

6/12/2015

9.0

45

0305231223

Lê Thu

Vân

Nữ

7/30/1988

K8 (2012-2014)

6/12/2015

9.2

46

0305231025

Vũ Minh

Trang

Nữ

11/10/1988

K4 (2010-2012)

6/24/2015

5,4 đ

47

0305231106

Hoàng Thị

Hạnh

Nữ

5/1/1984

K5 (2011-2013)

2015

48

0305231020

Nguyễn Bình Phương

Thảo

Nữ

21/02/1986

K4 (2010-2012)

2015

49

0305231024

Nguyễn Thị

Trang

Nữ

10/12/1985

K4 (2010-2012)

9/26/2015

7,5 đ

50

0305231129

Lê Tâm

Trang

Nam

27/06/1985

K6 (2011 - 2013)

09/10/2015

8,0 đ

51

0305231220

Vũ Ngọc Lan

Thảo

Nữ

2/19/1989

K8 (2012-2014)

10/9/2015

9.5

52

0305231131

Dương Thị

Tuyến

Nữ

02/09/1986

K6 (2011 - 2013)

10/30/2015

8

53

0305231132

Lê Thị Minh

Út

Nữ

10/08/1984

K6 (2011 - 2013)

10/13/2015

8.2

54

0305231122

Trần Mỹ

Ngọc

Nữ

15/12/1986

K6 (2011 - 2013)

10/16/2015

7.5

55

0305231225

Nguyễn Viết

Vinh

Nam

6/16/1985

K8 (2012-2014)

10/13/2015

8.8

56

0305231205

Phan Thị

Kim

Nữ

8/10/1987

K7 (2012-2014)

11/5/2015

8.7

57

0305231118

Nguyễn Thị Nguyên

Nữ

23/09/1987

K6 (2011 - 2013)

11/19/2015

8

58

0305231120

Nguyễn Thành

Nam

Nam

02/11/1980

K6 (2011 - 2013)

12/9/2015

8.5

59

0305231123

Trần Thị Bích

Ngọc

Nữ

09/12/1984

K6 (2011 - 2013)

12/30/2015

8.8

60

0305231211

Nguyễn Văn

Bảo

Nam

3/23/1984

K8 (2012-2014)

1/27/2016

8.5

61

0305231113

Nguyễn Thị Hồng

Cúc

Nữ

11/12/1988

K6 (2011 - 2013)

2/24/2016

8

62

146022011322

Wei Jin Yuan

Nữ

25/12/1989

K12 (2014-2016)

6/24/2016

8

63

146022011309

Koelling, Jared Kyle

Nam

11/02/1981

K12 (2014-2016)

6/24/2016

8.5

64

0305231309

Đỗ Thị Ngọc Bích Tuyềi

Em

nữ

25/5/1991

K10 (2013-2015)

2016

65

0305231317

Nguyễn Phong

nam

00/00/1988

K10 (2013-2015)

2016


Home Graduates MA Danh sách học viên cao học đã bảo vệ luận văn (đén tháng 8/2016)

Copyright © 2012 Department of Vietnamese Studies in University of Social Sciences & Humanities
10 - 12 Dinh Tien Hoang Street, District 1, Ho Chi Minh City
Tel: +84 28 38 225009; Fax: + 84 28 38229390; Email: vietnamhoc@vns.edu.vn - vietnamhoc@hcmussh.edu.vn